Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

William Balikwisha

Oud-Heverlee LeuvenTiền vệCOD
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

William Balikwisha là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Oud-Heverlee Leuven.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
492Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
492Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—8549210010374%44%106,53
Cúp Quốc gia Bỉ——102100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/163 (74%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/94 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 41
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 21 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của William Balikwisha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Union Saint-GilloiseH 1-1900020220/2738/15V6,40
19/09/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 2-022101108/1211/7—7,25
13/09/2026VĐQG Bỉvs Cercle BruggeH 1-120000002/546/9—6,59
07/09/2026VĐQG Bỉ@ SK BeverenB 0-318000002/400/1—6,21
04/09/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentB 0-1900011118/2527/13—6,62
30/08/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeB 1-2860020023/27610/23—6,06
16/08/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeB 0-3900041225/3126/11—6,72
09/08/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 1-3760000123/3224/15—6,37
24/05/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkB 0-2dự bị00000—0———
20/05/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiH 1-1640020118/1813/8—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 2,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/201819400 nghìn €
26/12/201819400 nghìn €
09/06/201920500 nghìn €
12/12/201920400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
28/06/202021325 nghìn €
15/10/202021300 nghìn €
06/06/202122300 nghìn €
05/01/202222200 nghìn €
11/04/202222150 nghìn €
06/09/202223500 nghìn €
03/11/2022232,0 triệu €
21/03/2023233,5 triệu €
08/06/2023244,0 triệu €
22/10/2023243,0 triệu €
18/12/2023242,0 triệu €
03/06/2024252,0 triệu €
10/12/2024252,0 triệu €
25/03/2025251,5 triệu €
11/06/2025261,2 triệu €
30/09/202526900 nghìn €
09/12/202526600 nghìn €
12/03/202626400 nghìn €
03/06/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2024Standard LiegeOud-Heverlee LeuvenHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
29/06/2020MVV MaastrichtStandard LiegeCho mượn—
20/01/2020Standard LiegeMVV MaastrichtChuyển nhượng—
19/01/2020Cercle BruggeStandard LiegeCho mượn—
08/08/2019Standard LiegeCercle BruggeChuyển nhượng—
30/06/2018Standard Liege IIStandard LiegeChuyển nhượng—
31/12/2017Standard Liege U19Standard Liege IIChuyển nhượng—
30/06/2016Standard Liège U17Standard Liege U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Standard Liège YouthStandard Liège U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Anderlecht YouthStandard Liège YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy60
  • Sức mạnh35
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com