
Willen Mota là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ayutthaya United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
422Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
422Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 422 | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 80% | 41% | 2 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/92 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/29 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/23 | 0 | 3/3 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | H 1-1 | 73 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/16 | 0 | 2/5 | — | 7,94 |
| 18/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 3/7 | V | 6,14 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 19/21 | 0 | 1/7 | — | 6,31 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 13/20 | 0 | 3/7 | V | 6,39 |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 2/6 | — | 6,37 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 2/7 | — | 6,40 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/3 | — | 6,65 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 8/10 | 1 | 2/5 | — | 8,12 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/01/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/01/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 14/08/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/01/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 24/09/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 25/02/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 25/08/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 03/04/2025 | 33 | — |
| 28/09/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Lamphun Warriors | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | SER Caxias RS | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2025 | Agua Santa SP Youth | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Port FC | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | True Bangkok United | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | PT Prachuap FC | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Sisaket FC (1999-2022) | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/12/2018 | Saham Club | Sisaket FC (1999-2022) | Chuyển nhượng Free | — |
| 13/09/2018 | Hajer | Saham Club | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/01/2018 | Al-Batin | Hajer | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/01/2018 | PT Prachuap FC | Al-Batin | Chuyển nhượng Free | — |
| 16/01/2017 | Songkhla United (2009-2017) | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/01/2016 | Tombense | Songkhla United (2009-2017) | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/11/2015 | Portuguesa Desportos | Tombense | Cho mượn | — |
| 12/05/2015 | Tombense | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2015 | Capivariano FC SP Youth | Tombense | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Tombense | Capivariano FC SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 07/12/2014 | Avaí FC | Tombense | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/04/2014 | Bangu Atletico Club | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Assyriska FF | Bangu Atletico Club | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực50