Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Willen Mota

Ayutthaya UnitedTiền đạoBRA
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Willen Mota là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ayutthaya United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
422Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
422Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—5542210010580%41%206,65

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/92 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/29 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Willen Mota · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsB 0-2790000222/2303/3—6,49
10/10/2026VĐQG Thái Lan@ BG Pathum UnitedH 1-1731022012/1602/5—7,94
18/09/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestB 1-290001008/1203/7V6,14
12/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sisaket UnitedT 1-0900031219/2101/7—6,31
06/09/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCT 2-1900042013/2003/7V6,39
17/05/2026Cúp FA Thái@ PT Prachuap FCB 0-1900011013/1502/6—6,37
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Buriram UnitedH 1-177002018/1202/7—6,40
03/05/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedH 0-035000015/702/3—6,65
26/04/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-190104208/1012/5—8,12
05/04/2026VĐQG Thái Lanvs Ayutthaya UnitedT 2-09001001/200/1—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: —2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201826200 nghìn €
24/01/202129400 nghìn €
09/01/202230350 nghìn €
14/08/202230400 nghìn €
22/01/202331400 nghìn €
24/09/202331400 nghìn €
25/02/202432400 nghìn €
25/08/202432400 nghìn €
08/12/202432350 nghìn €
03/04/202533—
28/09/202533200 nghìn €
21/12/202533175 nghìn €
14/05/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Lamphun WarriorsAyutthaya UnitedChuyển nhượng—
01/07/2025SER Caxias RSLamphun WarriorsChuyển nhượng—
03/04/2025Agua Santa SP YouthSER Caxias RSChuyển nhượng—
02/01/2025Port FCAgua Santa SP YouthChuyển nhượng—
30/06/2024True Bangkok UnitedPort FCChuyển nhượng—
24/07/2022PT Prachuap FCTrue Bangkok UnitedChuyển nhượng—
31/07/2020Sisaket FC (1999-2022)PT Prachuap FCChuyển nhượng—
02/12/2018Saham ClubSisaket FC (1999-2022)Chuyển nhượng Free—
13/09/2018HajerSaham ClubChuyển nhượng Free—
31/01/2018Al-BatinHajerChuyển nhượng Free—
07/01/2018PT Prachuap FCAl-BatinChuyển nhượng Free—
16/01/2017Songkhla United (2009-2017)PT Prachuap FCChuyển nhượng Free—
09/01/2016TombenseSongkhla United (2009-2017)Chuyển nhượng Free—
29/11/2015Portuguesa DesportosTombenseCho mượn—
12/05/2015TombensePortuguesa DesportosChuyển nhượng—
30/04/2015Capivariano FC SP YouthTombenseCho mượn—
31/12/2014TombenseCapivariano FC SP YouthChuyển nhượng—
07/12/2014Avaí FCTombenseChuyển nhượng Free—
27/04/2014Bangu Atletico ClubAvaí FCChuyển nhượng—
31/12/2012Assyriska FFBangu Atletico ClubChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh35
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com