
Will Vaulks là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Tranmere Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1080Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 1 | 0 | 3 | 13 | 3 | 73% | 57% | 2 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 438/598 (73%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 6/41 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 57/148 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/105 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 34
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 287
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 23/31 | 2 | 3/4 | — | 7,70 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/44 | 3 | 9/17 | V | 6,73 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 42/54 | 2 | 4/7 | — | 7,15 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/35 | 3 | 3/7 | — | 6,15 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 51/66 | 6 | 9/13 | — | 7,63 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/49 | 2 | 3/6 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/56 | 3 | 8/9 | V | 6,45 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 46/63 | 0 | 3/6 | — | 6,44 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/54 | 2 | 4/11 | — | 6,21 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 37/53 | 1 | 4/4 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2013 | 19 | 12 nghìn € |
| 07/10/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/10/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/11/2015 | 22 | 275 nghìn € |
| 31/08/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/02/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/09/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 26 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 14/10/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 09/03/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 23/05/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 26/05/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 02/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Oxford United | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sheffield Wednesday | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cardiff City | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Rotherham United | Cardiff City | Hết hạn mượn 2.35M € | 2,4 triệu € |
| 21/07/2016 | Falkirk | Rotherham United | Hết hạn mượn 0.475M € | 475 nghìn € |
| 10/02/2013 | Workington AFC | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2012 | Tranmere Rovers | Workington AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Tranmere Rovers U18 | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực51