
Will Ferry là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Dundee United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
565Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
565Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 441 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 71% | 62% | 2 | 0 | 6,60 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 124 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/172 (71%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/46 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/50 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 3,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 1 | 1/4 | V | 6,21 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 3 | 3/5 | — | 5,99 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 32/42 | 1 | 3/7 | V | 8,34 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/41 | 7 | 11/12 | — | 6,80 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/34 | 2 | 4/7 | — | 5,84 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/29 | 0 | 9/15 | — | 6,43 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Spartans | T 4-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,06 |
| 19/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Arbroath | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Livingston F.C. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 19/27 | 2 | 6/13 | — | 7,07 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/39 | 2 | 4/7 | — | 5,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 01/10/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/03/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/10/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Cheltenham Town | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | Southampton U21 | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Crawley Town | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 02/08/2021 | Southampton U21 | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2017 | Bury U18 | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật66
- Tư duy61
- Sức mạnh62
- Thể lực59