
Will Cleary là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Charlotte FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
895Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
895Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 13 | 9 | 816 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 84% | 46% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 33% | 1 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 816 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 283/336 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/34 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/60 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/42 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | MLS Next Pro | vs New York Red Bulls B | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/25 | 1 | 7/9 | — | 6,97 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 3/5 | — | 5,80 |
| 11/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 1/4 | — | 6,05 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 3/8 | — | 6,17 |
| 20/09/2026 | MLS | @ DC United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | H 3-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 1 | 1/6 | — | 6,20 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 1/3 | — | 6,27 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 2/5 | — | 6,81 |