Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wilguens Paugain

Zulte-WaregemHậu vệHAI
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Wilguens Paugain là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Zulte-Waregem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
160Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—221600000077%61%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/58 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wilguens Paugain · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026VĐQG Bỉ@ Union Saint-GilloiseH 0-0710000020/2711/3—6,18
09/08/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkT 2-1890000025/3117/10—6,74
25/06/2026World Cup@ MarocB 2-4dự bị00000—0———
20/06/2026World Cup@ BrazilB 0-3dự bị00000—0———
14/06/2026World Cupvs ScotlandB 0-1dự bị00000—0———
06/06/2026Giao hữu quốc tếvs PeruB 1-230000006/635/7V6,61
09/05/2026VĐQG Bỉvs FCV Dender EHT 2-1dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 3-2880000029/3616/11—6,06
27/04/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 4-0620020121/2504/8—6,64
20/04/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreT 2-0700000029/3356/11—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/20232275 nghìn €
16/05/202422150 nghìn €
09/12/202423200 nghìn €
23/04/202523200 nghìn €
30/09/202524450 nghìn €
09/12/202524600 nghìn €
03/06/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025SKN St.PoltenZulte-WaregemChuyển nhượng—
29/06/2025Zulte-WaregemSKN St.PoltenCho mượn—
31/01/2025SKN St.PoltenZulte-WaregemChuyển nhượng—
30/07/2024FK Auda RigaSKN St.PoltenChuyển nhượng—
01/09/2023Akritas ChlorakasFK Auda RigaChuyển nhượng—
20/07/2022SAS Epinal BAkritas ChlorakasChuyển nhượng—
30/06/2021Nancy IISAS Epinal BChuyển nhượng—
30/06/2019AS Nancy-Lorraine U19Nancy IIChuyển nhượng—
30/06/2018AS Nancy-Lorraine U17AS Nancy-Lorraine U19Chuyển nhượng—
30/06/2016AS Nancy-Lorraine JugendAS Nancy-Lorraine U17Chuyển nhượng—
30/06/2015SAS Epinal YouthAS Nancy-Lorraine JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh57
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com