
Wilfrid Kaptoum là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Cacereno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
423Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 423 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 57% | 1 | 0 | 5,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 5,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/211 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/28 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/38 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 15
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Sant Andreu | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 3 | 3/3 | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ AD Alcorcon | B 0-5 | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 2 | 3/4 | — | 5,90 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Algeciras | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/37 | 2 | 3/8 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 6/11 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Madrid Castilla | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 4/5 | V | 6,20 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Atletico de Madrid B | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/46 | 1 | 3/7 | — | — |
| 11/04/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Athletic Bilbao B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2014 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/01/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 14/07/2015 | 19 | — |
| 31/07/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/02/2017 | 20 | 700 nghìn € |
| 30/03/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/02/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,4 triệu € |
| 09/11/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 16/05/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/04/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 29 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Cacereno | Juventud Torremolinos CF | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2026 | Free player | Cacereno | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Gimnastic de Tarragona | Free player | Trở lại | — |
| 04/08/2025 | Free player | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Panserraikos | Free player | Trở lại | — |
| 26/07/2024 | AEK Larnaca | Panserraikos | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | UD Las Palmas | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | New England Revolution | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Free player | New England Revolution | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Real Betis | Free player | Trở lại | — |
| 16/08/2020 | Almeria | Real Betis | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | Real Betis | Almeria | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2018 | Real Betis B | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | FC Barcelona Atlètic | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | UE Sant Andreu Youth | FC Barcelona Youth | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | FC Barcelona Youth | UE Sant Andreu Youth | Chuyển nhượng | — |