
Wilfredo Soleto
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Wilfredo Soleto là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Independiente Petrolero.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
541Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 5 | 4 | 361 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 76% | 65% | 1 | 0 | 6,28 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 70% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/51 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/25 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/20 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/92 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/29 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Aurora | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Blooming | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Always Ready | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/33 | 2 | 2/3 | — | 6,82 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Tomayapo | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Bolivar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Bolivar | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/19 | 0 | — | — | 5,73 |
| 01/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Tomayapo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/59 | 0 | 5/7 | — | 6,62 |
| 28/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Club Guabira | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 25 | 325 nghìn € |
| 27/10/2021 | 25 | 325 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/11/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 09/04/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 20/07/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 29 | 375 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Real Oruro | Independiente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Independiente Petrolero | Real Oruro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Oriente Petrolero | Independiente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Sport Boys Warnes | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2019 | Club Destroyers | Sport Boys Warnes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Unknown | Club Destroyers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh62
- Thể lực49