
Widen Saucedo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo San Antonio Bulo Bulo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
20Đá chính
1.747Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1747Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 20 | 15 | 1.337 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 84% | 53% | 4 | 0 | 6,62 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 5 | 5 | 410 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 82% | 48% | 1 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.337 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 494/588 (84%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 13/54 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/42 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/119 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 43
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 205
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/151 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/22 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Always Ready | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 3/4 | — | 6,69 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Potosi | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,22 |
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Club Guabira | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 1 | 6/10 | V | 5,49 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Universitario De Vinto | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 28/31 | 0 | 3/5 | — | 7,62 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Club Guabira | T 2-1 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 32/40 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Academia del Balompié Boliviano | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Oruro | T 5-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,59 |
| 10/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Universitario De Vinto | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 3/6 | — | 7,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/10/2021 | 24 | 425 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 525 nghìn € |
| 22/11/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/04/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 20/07/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 26/06/2025 | 28 | 375 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 17/05/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 525 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | San Antonio Bulo Bulo | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Jorge Wilstermann | San Antonio Bulo Bulo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Nacional Potosi | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Royal Pari FC | Nacional Potosi | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2021 | Oriente Petrolero | Royal Pari FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Destroyers | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | Blooming Santa Cruz U20 | Club Destroyers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực46