Wiam Amasha là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Moadon Sport Tira.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2010 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/11/2011 | 26 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2011 | 26 | 1,3 triệu € |
| 03/11/2012 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/08/2013 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/03/2015 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/04/2016 | 30 | 600 nghìn € |
| 01/07/2017 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2011; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/10/2025 | FC Bnei haGolan ve haGalil | Maccabi Isfiya | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | FC Tira | FC Bnei haGolan ve haGalil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Daburiyya | FC Tira | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/10/2018 | FC Bnei haGolan ve haGalil | FC Daburiyya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Free Player | FC Bnei haGolan ve haGalil | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Hapoel Hadera | Free Player | Trở lại | — |
| 16/09/2017 | Free Player | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2016 | Hapoel Tel Aviv | Free Player | Trở lại | — |
| 06/09/2016 | Bnei Sakhnin | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Maccabi Haifa | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Hapoel Kiryat Shmona | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Maccabi Haifa | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Hapoel Kiryat Shmona | Maccabi Haifa | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2009 | Maccabi Ahi Nazareth | Hapoel Kiryat Shmona | Cho mượn | — |
| 01/07/2008 | Hapoel Kiryat Shmona | Maccabi Ahi Nazareth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Hapoel Kiryat Shmona U19 | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |