
Weverson là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Gil Vicente.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
223Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 223 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 45% | 1 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/78 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 2/5 | — | 6,30 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 2 | 4/8 | V | 6,43 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/39 | 2 | 4/8 | — | 7,82 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 14/04/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/2 | — | 7,11 |
| 22/03/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2020 | 20 | 375 nghìn € |
| 08/02/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/05/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/12/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 05/04/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 18/08/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 13/11/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Fortaleza | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | FC Arouca | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Red Bull Bragantino | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2021 | Sao Paulo U20 | Red Bull Bragantino | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 27/02/2021 | Red Bull Bragantino | Sao Paulo U20 | Cho mượn | — |
| 08/01/2020 | Sao Paulo U20 | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Sao Paulo U17 | Sao Paulo U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh61
- Thể lực39