
Wesley Ribeiro Silva
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị
Wesley Ribeiro Silva là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Rayyan Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
229Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 57% | 50% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 84% | 14% | 0 | 0 | 6,46 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 55% | 100% | 0 | 0 | 6,30 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 0% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/19 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/26 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Taawoun | B 1-2 | 59 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 1/5 | — | 6,66 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Faisaly Amman | T 4-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | @ Al-Shamal Sports Club | H 3-3 | 32 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 3/3 | — | 6,30 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 4/8 | — | 6,30 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 2/4 | — | 6,48 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Wakrah Sports Club | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | T 4-0 | 35 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/13 | 0 | 2/8 | — | 7,64 |
| 23/04/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | @ Al Shabab | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 20 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,3 triệu € |
| 08/09/2020 | 21 | 2,3 triệu € |
| 08/02/2021 | 21 | 2,3 triệu € |
| 27/05/2021 | 22 | 2,3 triệu € |
| 09/09/2021 | 22 | 5,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 22 | 7,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 23 | 7,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 23 | 7,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 23 | 7,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 24 | 6,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 24 | 5,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 25 | 5,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 26 | 9,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 26 | 8,0 triệu € |
| 13/05/2026 | 27 | 7,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2025 | Internacional - RS | Al-Rayyan Sports Club | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 15/02/2024 | Cruzeiro - MG | Internacional - RS | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2022 | Palmeiras - SP | Cruzeiro - MG | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/12/2019 | Palmeiras U20 | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Vitória - BA | Palmeiras U20 | Cho mượn | — |
| 21/05/2019 | Palmeiras U20 | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Palmeiras U17 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật60
- Tư duy62
- Sức mạnh40
- Thể lực45