
Weslen Junior là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nacional Potosi.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
621Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 6 | 5 | 408 | 2 | 1 | 1 | 13 | 4 | 80% | 54% | 4 | 0 | 6,61 |
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 5 | 2 | 213 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 81% | 50% | 1 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 408 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/112 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/59 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/95 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/46 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 22
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Aurora | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | V | 6,34 |
| 09/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Always Ready | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 15/21 | 0 | 5/10 | V | 7,17 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Oruro | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Tomayapo | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 3/6 | — | 6,37 |
| 23/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Potosi | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 9/15 | V | 6,29 |
| 20/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Potosi | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 17/20 | 2 | 10/19 | V | 7,21 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Always Ready | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/22 | 1 | 4/11 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 3-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/21 | 0 | 4/8 | — | 7,69 |
| 10/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Oruro | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 6,31 |
| 07/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Blooming | T 2-1 | 75 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 33/39 | 3 | 11/16 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 08/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/10/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/05/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/10/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/01/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 30/08/2023 | 23 | — |
| 18/03/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Rayong FC | Nacional Potosi | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Cherno More Varna | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Manama Club | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | SJK Akatemia | Manama Club | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2022 | Puskas Akademia FC | SJK Akatemia | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | Sao Bernardo | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2020 | Ararat Yerevan | Sao Bernardo | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Sao Bernardo | Ararat Yerevan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực40