Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Werik Popo

Avispa FukuokaTiền đạoBRA
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Werik Popo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
557Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
557Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—10855710010263%46%006,50
Cúp Thiên Hoàng——205400000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 557 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
13/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/100 (63%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/139 (46%)
Không chiến thắng / thua
41 / 43
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 32
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 54 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Werik Popo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaB 1-215001004/603/4—6,53
18/10/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 0-345001004/828/10—6,63
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-1830000213/15110/23—6,06
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseB 0-1800000—00/2—6,25
05/09/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockH 1-162000008/1409/16—6,18
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsB 2-326000003/404/13—6,15
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaB 1-268001029/1304/10—6,39
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 2-370002027/1002/10—6,36
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 3-090102128/16013/24—8,20
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-190003127/14011/27—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/202221300 nghìn €
06/04/202321400 nghìn €
24/07/202321400 nghìn €
18/12/202322350 nghìn €
27/03/202422350 nghìn €
16/06/202422350 nghìn €
08/12/202423350 nghìn €
05/06/202523400 nghìn €
26/06/202523350 nghìn €
14/12/202524275 nghìn €
02/06/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Red Bull BragantinoAvispa FukuokaChuyển nhượng—
29/06/2026Fagiano OkayamaRed Bull BragantinoCho mượn—
03/06/2025Red Bull BragantinoFagiano OkayamaChuyển nhượng—
02/06/2025CriciumaRed Bull BragantinoCho mượn—
14/08/2024Red Bull BragantinoCriciumaChuyển nhượng—
13/08/2024Esporte Clube JuventudeRed Bull BragantinoCho mượn—
22/01/2024Red Bull BragantinoEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
21/01/2024Suwon Samsung BluewingsRed Bull BragantinoCho mượn—
18/07/2023Red Bull BragantinoSuwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
11/08/2022Osasco SportingRed Bull BragantinoHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
31/01/2022Osasco Sporting U20Osasco SportingChuyển nhượng—
29/04/2021Águia de Marabá FCOsasco Sporting U20Cho mượn—
14/02/2021Osasco Sporting U20Águia de Marabá FCChuyển nhượng—
30/09/2020Osvaldo Cruz Futebol Cruz U20Osasco Sporting U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy61
  • Sức mạnh31
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com