
Wendell là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Singha Chiangrai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
51Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 57% | 66% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,35 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 2 | 2/3 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 2/3 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/04/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/09/2024 | 21 | — |
| 22/09/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Desportivo Brasil SP | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Free player | Desportivo Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2025 | SER Caxias RS | Free player | Trở lại | — |
| 14/07/2024 | Amazonas FC | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Sao Bento | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Sampaio Correa | Sao Bento | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2023 | Ceará SC B | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |