
Wendel là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Zenit St. Petersburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
498Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 408 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 95% | 63% | 3 | 0 | 7,14 |
| Siêu cúp Nga | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 408 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 272/286 (95%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/23 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/41 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/55 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 48/51 | 3 | 7/8 | V | 7,02 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 1 | 2/4 | — | 7,29 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 54/55 | 0 | 1/4 | V | 6,59 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 73/75 | 5 | 10/16 | — | 7,11 |
| 25/07/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 5-0 | 66 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 52/57 | 2 | 6/9 | V | 7,70 |
| 18/07/2026 | Siêu cúp Nga | vs Spartak Moscow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 47/55 | 0 | 3/6 | — | 6,71 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/38 | 0 | 4/8 | — | 6,71 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Sochi | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/61 | 1 | 1/6 | — | 6,38 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 57/61 | 2 | 3/5 | — | 6,84 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 0 | 6/9 | — | 6,85 |