
Wen Da là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Second.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
1.831Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
457Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 21 | 19 | 1.741 | 4 | 0 | 1 | 18 | 8 | 76% | 46% | 4 | 0 | 6,68 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.741 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 596/778 (76%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 73/156 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 71
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/131 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 57
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 269
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 30/38 | 1 | 5/7 | — | 7,08 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 1 | 1/3 | — | 7,14 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/17 | 2 | 3/9 | — | 7,79 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/32 | 0 | 3/12 | V | 5,82 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/17 | 0 | 6/9 | V | 6,64 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 15/19 | 0 | 3/7 | — | 8,30 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/53 | 2 | 4/6 | — | 6,06 |
| 12/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 05/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/77 | 0 | 1/6 | V | 6,16 |
| 27/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 21/24 | 0 | 2/9 | — | 6,45 |