
Wellington Priori là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chonburi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
265Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 265 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/114 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/31 | 1 | 1/5 | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/32 | 4 | 5/8 | — | 6,57 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 43/51 | 2 | 3/5 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ Buriram United | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 2/4 | V | 5,81 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 1-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 4 | 4/5 | — | 6,09 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 4 | 4/8 | — | 6,38 |
| 12/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 5/5 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 23/02/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 02/07/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/02/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 11/03/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/01/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/01/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/01/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 24/09/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 25/02/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 25/08/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Ayutthaya United | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | BEC Tero Sasana | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Chainat Hornbill FC | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | Jamshedpur FC | Chainat Hornbill FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | Chainat Hornbill FC | Jamshedpur FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Free Player | Chainat Hornbill FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Trat FC | Free Player | Trở lại | — |
| 26/12/2019 | Abahani Limited Dhaka | Trat FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2019 | Botafogo - RJ | Abahani Limited Dhaka | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/08/2018 | Jamshedpur FC | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2018 | Samut Prakan City | Jamshedpur FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 04/01/2017 | Northeast United FC | Samut Prakan City | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2016 | Gwangju Football Club | Northeast United FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2016 | Free Player | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | CA Joseense (SP) | Army United (1916-2019) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh69
- Thể lực55