
Wellington Ferreira Nascimento
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Wellington Ferreira Nascimento là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ankara Keciorengucu.
Tiểu sử Wellington Ferreira Nascimento
Wellington Ferreira Nascimento là hậu vệ hiện thi đấu cho Ankara Keciorengucu, quốc tịch Brazil, sinh ngày 01/03/1995 và 31 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận với tổng 990 phút tại Turkish First League. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 550 nghìn € vào năm 2021. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 14/08/2025, khi cầu thủ rời Amazonas FC để gia nhập Ankara Keciorengucu, hợp đồng đến 29/06/2027. Cao 190 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 87% | 48% | 5 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 525/603 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/100 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 12 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/79 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Esenler Erokspor | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/58 | 1 | 4/6 | V | 5,84 |
| 19/10/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Karagumruk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | 4/6 | V | 6,31 |
| 15/10/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | vs Iğdır FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/72 | 1 | 3/10 | V | 6,17 |
| 09/10/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Bodrum FK | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/41 | 1 | 1/4 | — | 6,87 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | vs Sivasspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 62/71 | 0 | 3/8 | V | 6,27 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Belediye Vanspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 2 | 4/7 | — | 6,88 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | vs Sariyer | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 0 | 0/6 | — | 7,12 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Boluspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/73 | 1 | 3/6 | — | 7,60 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | vs Umraniyespor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/60 | 3 | 6/9 | — | 6,76 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Bandirmaspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |