
Welder là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo AD Confiança.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Serie C | 2026 | — | 2 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Serie C · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/04/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/06/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Hong Linh Ha Tinh | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 12/03/2026 | Guarany de Bage | Hong Linh Ha Tinh | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2025 | SER Caxias RS | Guarany de Bage | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2025 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2025 | SER Caxias RS | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | SER Caxias RS | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Cho mượn | — |
| 10/07/2024 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | CRB AL | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Vitória - BA | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Cho mượn | — |
| 11/04/2023 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2022 | Guarany de Bage | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Cho mượn | — |
| 20/09/2022 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Guarany de Bage | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2022 | AD Confiança | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Cho mượn | — |
| 02/08/2022 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | SC Gaúcho (RS) | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2021 | Nova Mutum EC | SC Gaúcho (RS) | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2021 | Guarany de Bage | Nova Mutum EC | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2020 | Flamurtari | Guarany de Bage | Chuyển nhượng | — |