Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wei Minzhe

Shenzhen Peng CityThủ mônCHN
27Tuổi
193Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Wei Minzhe là thủ môn 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Peng City.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—000000——00—
Cúp FA Trung Quốc2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wei Minzhe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-3dự bị000—0———
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 2-2dự bị000—0———
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanH 1-1dự bị000—0———
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 0-1dự bị000—0———
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCH 1-1dự bị000—0———
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenT 2-1dự bị000—0———
07/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-4dự bị000—0———
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 2-0dự bị000—0———
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 3-4dự bị000—0———
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shanghai PortH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/04/20212225 nghìn €
22/08/20212225 nghìn €
16/01/20222325 nghìn €
12/01/20232475 nghìn €
25/06/202324125 nghìn €
13/12/202325100 nghìn €
03/06/202425100 nghìn €
10/12/202426100 nghìn €
18/06/202526100 nghìn €
16/12/20252775 nghìn €
07/06/20262750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/02/2026Wuhan Three TownsShenzhen Peng CityChuyển nhượng—
30/12/2024Shenzhen Peng CityWuhan Three TownsCho mượn—
04/07/2024Wuhan Three TownsShenzhen Peng CityChuyển nhượng—
20/02/2024Shenzhen FC(1994-2024)Wuhan Three TownsChuyển nhượng—
30/08/2022Shenzhen FC ReservesShenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng—
31/03/2022Shenzhen FC(1994-2024)Shenzhen FC ReservesChuyển nhượng—
31/12/2020Shenzhen FC ReservesShenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng—
28/09/2020Ryutsu Keizai UniversityShenzhen FC ReservesChuyển nhượng—
31/01/2020Ryutsu Keizai UniversityRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—
31/12/2018Ryutsu Keizai UniversityRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—
31/03/2017JEF United Chiba U18Ryutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com