Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wei Lai

29Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Wei Lai là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Lanzhou Longyuan Athletic.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
6Đá chính
417Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
417Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—1143351002281%39%406,33
Cúp FA Trung Quốc2026—32820000033%100%001,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/79 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/46 (39%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 25
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 1,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/3 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wei Lai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2vs Guangzhou Dandelion AlphaH 0-0dự bị00000—0———
11/10/2026Chinese Football League 2vs Guangdong MingtuB 1-228000004/733/6V6,17
18/09/2026Chinese Football League 2vs Wenzhou Professional Football ClubT 2-018101104/400/3V6,95
13/09/2026Chinese Football League 2@ Guangzhou Dandelion AlphaT 2-134001105/503/4—6,59
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Beijing GuoanB 1-321000001/314/4—5,92
15/08/2026Chinese Football League 2vs Shanghai Port BT 1-0dự bị00000—0———
09/08/2026Chinese Football League 2@ Dalian KeweiH 2-21000000/10——6,31
05/08/2026Chinese Football League 2vs Beijing ITT 1-033000007/713/4—7,14
29/07/2026Chinese Football League 2vs Tai'an TiankuangH 2-2680000015/2103/7—6,28
25/07/2026Chinese Football League 2vs Shanghai SecondH 2-2450000013/1311/5—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: —20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/20172025 nghìn €
04/06/20182125 nghìn €
01/12/201821100 nghìn €
04/09/201922100 nghìn €
26/12/201922125 nghìn €
25/12/202023125 nghìn €
27/08/202124100 nghìn €
14/01/202225100 nghìn €
08/01/202326100 nghìn €
25/06/202326100 nghìn €
13/12/20232675 nghìn €
03/06/20242775 nghìn €
10/12/20242775 nghìn €
22/06/202528100 nghìn €
08/12/20252875 nghìn €
16/03/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/03/2026Dalian K'un CityLanzhou Longyuan AthleticChuyển nhượng—
09/02/2025Nantong ZhiyunDalian K'un CityChuyển nhượng—
17/04/2022Shanghai Port ReservesNantong ZhiyunChuyển nhượng—
30/12/2021Kunshan FC(2014-2023)Shanghai Port ReservesCho mượn—
29/07/2021Shanghai Port ReservesKunshan FC(2014-2023)Chuyển nhượng 0.039084M €39 nghìn €
31/03/2021Shanghai PortShanghai Port ReservesChuyển nhượng—
12/11/2020Nantong ZhiyunShanghai PortCho mượn—
28/07/2020Shanghai PortNantong ZhiyunChuyển nhượng 0.012607M €12 nghìn €
30/12/2019Nantong ZhiyunShanghai PortCho mượn—
26/02/2019Shanghai PortNantong ZhiyunChuyển nhượng—
30/12/2018Shanghai Shenxin(2003-2020)Shanghai PortCho mượn—
12/07/2018Shanghai PortShanghai Shenxin(2003-2020)Chuyển nhượng—
13/07/2017Shanghai Port ReservesShanghai PortChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh49
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com