
Wayde lekay là tiền đạo 29 tuổi, hiện khoác áo Churchill Brothers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 172 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 70% | 43% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/41 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | B 0-4 | 82 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 21/26 | 1 | 4/9 | — | 6,12 |
| 11/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/15 | 2 | 6/14 | — | 6,28 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Magesi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Durban City FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Lamontville Golden Arrows | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 3/3 | — | 6,57 |
| 18/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Marumo Gallants FC | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/5 | — | 6,53 |
| 22/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orbit College | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/06/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 14/01/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/02/2023 | 25 | 425 nghìn € |
| 29/05/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 18/10/2023 | 26 | — |
| 12/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 07/01/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/05/2025 | 28 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Siwelele Football Club | Churchill Brothers | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Churchill Brothers | Siwelele Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | FC Trollhattan | Churchill Brothers | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2023 | Free Player | FC Trollhattan | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2023 | Cape Town City FC | Free Player | Trở lại | — |
| 14/08/2022 | TS Galaxy | Cape Town City FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2020 | Steenberg United FC | TS Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Glendene United FC | Steenberg United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | SuperSport United Reserves | Glendene United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Unknown | SuperSport United Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Tygerberg | Unknown | Chuyển nhượng | — |