
Wawan Febrianto
Tiền đạoINA
32Tuổi
167Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Wawan Febrianto là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch INA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/07/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/12/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/07/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/03/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 16/08/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/07/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 17/11/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 10/03/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 19/11/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | PSIS Semarang | Persika Karanganyar | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2026 | Persela Lamongan | PSIS Semarang | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | PSIS Semarang | Persela Lamongan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Java United FC | PSIS Semarang | Cho mượn | — |
| 24/10/2023 | PSIS Semarang | Java United FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2022 | Borneo FC Samarinda | PSIS Semarang | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2021 | Persikabo 1973 | Borneo FC Samarinda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Pelita Jaya (- 2016) | Persikabo 1973 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Pelita Jaya U21 (- 2016) | Pelita Jaya (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Deportivo Indonesia (- 2013) | Pelita Jaya U21 (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Unknown | Deportivo Indonesia (- 2013) | Chuyển nhượng | — |