
Wasiri Williams là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Galway United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
21Đá chính
1.935Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1935Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 30 | 19 | 1.755 | 1 | 0 | 1 | 20 | 8 | 56% | 60% | 5 | 0 | 6,41 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.755 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/20
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 322/572 (56%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 57/187 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 161
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 154/255 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 88 / 60
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 41
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 300
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 3/3 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/37 | 3 | 14/17 | — | 6,85 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/18 | 2 | 6/10 | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/17 | 3 | 5/9 | — | 6,56 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 29/42 | 1 | 2/6 | — | 7,13 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/20 | 6 | 8/12 | — | 6,31 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/42 | 1 | 12/23 | — | 6,48 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/25 | 3 | 8/15 | — | 6,16 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/36 | 2 | 8/13 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/11/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | BFC Daugavpils | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2025 | Free Player | BFC Daugavpils | Chuyển nhượng | — |
| 08/11/2024 | Partick Thistle FC | Whitehawk FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Swansea City U21 | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Dundalk | Swansea City U21 | Cho mượn | — |
| 20/02/2023 | Swansea City U21 | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Braintree Town | Swansea City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2022 | FC Corinthian-Casuals | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Staines Town FC | FC Corinthian-Casuals | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Walton & Hersham FC | Staines Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Sheppey United | Walton & Hersham FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Tunbridge Wells | Sheppey United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Ashford United | Tunbridge Wells | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực50