
Warut Mekmusik là thủ môn 34 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Ayutthaya United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
20Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 20 | 3 | 12 | 70% | 100% | 0 | 0 | 7,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,27
Thủ môn
- Cứu thua
- 20
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/160 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/96 (51%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | B 0-2 | 90 | 2 | 2 | 0 | 19/26 | 0 | — | — | 6,11 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 31/43 | 0 | 2/2 | — | 6,46 |
| 18/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 22/25 | 0 | — | — | 7,03 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | T 1-0 | 90 | 8 | 0 | 1 | 28/41 | 0 | 1/1 | — | 9,48 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 12/25 | 0 | — | — | 7,28 |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ Buriram United | B 0-5 | 90 | 5 | 1 | 1 | 21/31 | 0 | 1/1 | — | 6,78 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 1-4 | 90 | 2 | 0 | 1 | 25/32 | 0 | 2/3 | — | 5,82 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 1-4 | 90 | 6 | 0 | 2 | 24/37 | 0 | — | — | 6,86 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 1-3 | 90 | 5 | 0 | 2 | 18/28 | 0 | 2/3 | V | 6,66 |
| 12/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 0-2 | 66 | 12 | 1 | 0 | 14/21 | 0 | 1/1 | — | 8,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/07/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 23/02/2017 | 25 | 75 nghìn € |
| 02/07/2017 | 25 | 75 nghìn € |
| 11/02/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 26 | 75 nghìn € |
| 20/02/2019 | 27 | 75 nghìn € |
| 11/03/2020 | 28 | 75 nghìn € |
| 24/01/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 09/01/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 14/08/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 22/01/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 24/09/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 25/02/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 25/08/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 161
- Chỉ số 246
- Chỉ số 453
- Chỉ số 354