
Warren Tchimbembé
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Warren Tchimbembé là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Quevilly Rouen Métropole.
Tiểu sử Warren Tchimbembé
Warren Tchimbembé là tiền đạo người Congo, thi đấu cho Quevilly Rouen Métropole, 28 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận với 336 phút thi đấu và điểm trung bình 5,51. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 100 nghìn €, cao nhất là 1,5 triệu € (2021), hợp đồng đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026, từ Chauray Fc đến Quevilly Rouen Métropole.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
336Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 2 | 336 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 47% | 0 | 0 | 5,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 336 phút · điểm TB 5,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/145 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs US Orléans | T 3-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/1 | — | 6,00 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | — |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 2/3 | — | 5,98 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/50 | 6 | 7/10 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/08/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 20/03/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/10/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/04/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/10/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 03/02/2026 | 27 | — |
| 20/09/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chauray Fc | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2026 | Free player | Chauray Fc | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | FC Vardar Skopje | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Free player | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Metz | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Guingamp | Metz | Cho mượn | — |
| 01/08/2022 | Metz | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Mirandes | Metz | Cho mượn | — |
| 27/01/2022 | Metz | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2020 | Troyes | Metz | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2018 | ES Troyes AC B | Troyes | Chuyển nhượng | — |