
Warley Leandro da Silva
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Warley Leandro da Silva là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atletico Clube Goianiense.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
709Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 9 | 8 | 709 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 81% | 60% | 1 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 709 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/322 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 12/44 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/63 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 58/64 | 4 | 8/11 | — | 7,22 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 7/8 | — | 6,53 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/27 | 2 | 3/5 | — | 6,73 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/36 | 0 | 4/7 | V | 6,17 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/45 | 1 | 6/10 | — | 7,47 |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | T 3-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 20/24 | 2 | 4/7 | — | 9,25 |
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/52 | 2 | 3/6 | — | 6,59 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/30 | 2 | 3/6 | — | 5,27 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-4 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/11/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/09/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 11/08/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/04/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/08/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 13/11/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/07/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/11/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/04/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 24/09/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 25/05/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Torpedo Kutaisi | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Mirassol - SP | Torpedo Kutaisi | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 07/01/2024 | Coritiba SAF - PR | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Ceara | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 05/02/2023 | Coritiba SAF - PR | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2022 | Botafogo - RJ | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2020 | Santa Cruz FC (PE) | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2019 | Centro Sportivo Alagoano | Santa Cruz FC (PE) | Cho mượn | — |
| 16/09/2019 | Santa Cruz FC (PE) | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | Santa Cruz FC (PE) U20 | Santa Cruz FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh53
- Thể lực39