
Warinthon Jamnongwat
24Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Warinthon Jamnongwat là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Ayutthaya United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 251 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 62% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/89 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/24 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/43 | 1 | 4/9 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | 3/5 | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 8/10 | — | 6,78 |
| 24/05/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | vs Port FC | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/14 | 1 | 4/6 | — | 6,33 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,92 |
| 01/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 1 | 1/3 | — | 6,29 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 3 | 3/8 | — | 6,06 |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | @ Buriram United | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/34 | 0 | 2/6 | V | 6,93 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/45 | 1 | 4/7 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/01/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/08/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/02/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/08/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 01/05/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/09/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | BG Pathum United | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2024 | Chainat Hornbill FC | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Chainat Hornbill FC U18 | Chainat Hornbill FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực46