
Wanya Marcal là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Stevenage Borough.
Tiểu sử Wanya Marcal
Wanya Marcal là tiền đạo của Stevenage Borough, mang quốc tịch Portugal và 24 tuổi. Cao 181 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 3 trận, 199 phút, 3 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 7,75. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2025). Hồ sơ còn ghi lần trở lại Free Player từ Leicester City vào 30/06/2026 và đợt cho mượn từ De Graafschap sang Leicester City vào 29/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
199Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,36Bàn/90 phút
66Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 132 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 70% | 53% | 0 | 0 | 7,22 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 84% | 50% | 0 | 0 | 8,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 8,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/26 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 3/4 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/11 | 0 | 4/9 | — | 8,20 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Stevenage Borough | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 0/3 | — | 7,43 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Walsall | T 6-1 | 67 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 22/26 | 1 | 9/18 | — | 8,81 |