
Wanya Marcal là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Stevenage Borough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
199Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,36Bàn/90 phút
66Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 132 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 70% | 53% | 0 | 0 | 7,22 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 84% | 50% | 0 | 0 | 8,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 8,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/26 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 3/4 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/11 | 0 | 4/9 | — | 8,20 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Stevenage Borough | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 0/3 | — | 7,43 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Walsall | T 6-1 | 67 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 22/26 | 1 | 9/18 | — | 8,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Free Player | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Leicester City | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | De Graafschap | Leicester City | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Leicester City | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Leicester City U23 | Leicester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Leicester City U18 | Leicester City U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh45
- Thể lực41