
Wang Xianjun là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tianjin Jinmen Tiger.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
17Đá chính
1.546Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1546Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 16 | 1.456 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 77% | 54% | 5 | 1 | 6,53 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.456 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 456/589 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/134 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 103
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/111 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 28
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 8
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 6/8 | — | 7,37 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 3 | 5/6 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/25 | 3 | 10/13 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 2 | 2/8 | V | 6,12 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 0/5 | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 1/3 | — | 5,50 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,37 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 04/06/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/12/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/08/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/01/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/01/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh59
- Thể lực43