
Wang Tanyou
19Tuổi
179Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Wang Tanyou là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Mingtu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.126Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
563Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 14 | 13 | 1.126 | 2 | 0 | 1 | 18 | 5 | 73% | 45% | 1 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.126 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/321 (73%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/39 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/144 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 74
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 229
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Tanyou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/23 | 1 | 6/15 | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/28 | 1 | 3/7 | — | 6,71 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 1 | 5/7 | — | 6,44 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/24 | 0 | 5/11 | — | 6,22 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 7/13 | — | 6,28 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | T 3-0 | 77 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 15/17 | 1 | 2/11 | — | 7,29 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 8/15 | — | 6,24 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/26 | 3 | 5/15 | — | 6,30 |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 5/7 | — | 6,33 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/18 | 3 | 7/16 | — | 6,65 |