
Wang Haowen là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanxi Chongde Ronghai.
Tiểu sử Wang Haowen
Wang Haowen là hậu vệ người China, 20 tuổi, hiện thi đấu cho Shanxi Chongde Ronghai. Sinh ngày 17/02/2006, cầu thủ cao 180 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 16 trận ra sân, 1340 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,57. Ở Chinese Football League 2 có 15 trận và 1 kiến tạo, còn tại Cúp FA Trung Quốc là 1 trận. Ngày 17/06/2026, cầu thủ chuyển từ Chongqing Tonglianglong sang Shanxi Chongde Ronghai; hợp đồng với câu lạc bộ hiện tại có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.341Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 16 | 15 | 1.266 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 78% | 57% | 1 | 0 | 6,61 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.266 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 300/384 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 8/26 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/52 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/113 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 35
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 177
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,95 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/2 | — | 6,39 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 1 | 2/3 | — | 6,87 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/27 | 2 | 7/11 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 5/9 | V | 6,23 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 2 | 7/14 | — | 5,45 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/18 | 2 | 7/7 | — | 7,11 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 4 | 6/11 | — | 6,86 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 2-0 | 95 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/40 | 1 | 3/7 | — | 6,92 |