
Wang Dan là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port B.
Tiểu sử Wang Dan
Wang Dan là tiền đạo người China, 20 tuổi, hiện chơi cho câu lạc bộ Shanghai Port B. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 60 kg, thuận chân phải và sinh ngày 03/03/2006. Ở mùa 2026 tại Chinese Football League 2, anh có 5 trận ra sân với tổng 87 phút thi đấu và điểm trung bình 6,30. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 17/06/2026, từ Shanghai Port sang Shanghai Port B, còn giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 10 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
87Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 5 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 72% | 20% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/5 | — | 6,35 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
| 23/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,49 |
| 10/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 04/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,17 |
| 25/04/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2025 | 19 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/06/2026 | Shanghai Port | Shanghai Port B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Shanghai Port B | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Shanghai Port U19 | Shanghai Port B | Chuyển nhượng | — |