Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Chien-ming

33Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Wang Chien-ming là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch TRE, hiện khoác áo Guangdong Guangzhou Power.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
17Đá chính
1.554Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
777Phút/bàn
2/19Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—21161.48720219275%61%306,71
Cúp FA Trung Quốc2026—116700000——006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.487 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/19
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
492/656 (75%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
8/42 (19%)
Chuyền dài chính xác
41/107 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/41
Cắt bóng
24
Phá bóng
32
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/131 (61%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
71 / 41
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
258
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Chien-ming · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 0-4900000018/3113/9—4,89
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 3-1900010057/6625/7—6,72
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsT 4-1900010024/3634/9—6,20
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingT 2-1900020016/2547/10—6,18
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 1-1900010139/4501/4—6,56
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunH 1-1870110121/3037/9—7,11
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 3-0690010221/2801/1—7,39
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 5-1900100324/3334/8—7,34
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 3-0900010023/3335/8—6,75
09/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenT 2-0900020421/3059/12—8,00

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20192550 nghìn €
31/07/20192650 nghìn €
28/12/20192650 nghìn €
25/12/202027100 nghìn €
27/08/202128100 nghìn €
14/01/202228125 nghìn €
08/01/202329150 nghìn €
25/06/202329175 nghìn €
13/12/202330125 nghìn €
03/06/202430175 nghìn €
10/12/202431175 nghìn €
22/06/202531150 nghìn €
08/12/202532125 nghìn €
16/06/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/02/2025Qingdao HainiuGuangdong Guangzhou PowerChuyển nhượng—
31/07/2022Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023)Qingdao HainiuChuyển nhượng—
27/08/2020TNT FCShaanxi Chang'an Athletic(2016-2023)Chuyển nhượng—
02/01/2020Gwangju Football ClubTNT FCChuyển nhượng—
23/07/2018Cheongju City FC (2005-2017)Gwangju Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2016Jeju SK FCCheongju City FC (2005-2017)Chuyển nhượng—
31/12/2015Dankook UniversityJeju SK FCChuyển nhượng—
31/12/2011Jeju SK YouthDankook UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh61
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com