
Wanchai Jarunongkran
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Wanchai Jarunongkran là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo True Bangkok United.
Tiểu sử Wanchai Jarunongkran
Wanchai Jarunongkran (29 tuổi) đang thi đấu ở vị trí hậu vệ cho True Bangkok United, quốc tịch Thailand. Chiều cao 178 cm, cân nặng 73 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Thái Lan, cầu thủ ra sân 2 trận với 70 phút thi đấu và điểm trung bình 6,41. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là việc BEC Tero Sasana cho True Bangkok United mượn vào ngày 30/05/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
160Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 160 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 90% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/68 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/10 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/44 | 2 | 3/3 | — | 7,24 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 2-0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 3/3 | — | 6,64 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | T 3-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 3/4 | — | 6,17 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Việt Nam | H 2-2 | 6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 8,22 |
| 22/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Việt Nam | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 2/3 | — | 6,42 |
| 18/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Singapore | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 3/7 | — | 6,14 |
| 15/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Singapore | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 08/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Myanmar | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/02/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/03/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/01/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 09/01/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/08/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/01/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 24/09/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/02/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 25/08/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2022 | BEC Tero Sasana | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 15/07/2021 | True Bangkok United | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2018 | Uthai Thani Forest | True Bangkok United | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2016 | RSU FC | Uthai Thani Forest | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2014 | Jumpasri United B | RSU FC | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh61
- Thể lực44