Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Waly Diouf

DijonHậu vệSEN
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Waly Diouf là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Dijon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
179Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—411790000093%57%304,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 4,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/161 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Waly Diouf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsB 2-4840000077/8027/10V5,94
12/09/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-2500000—0——6,12
05/09/2026Ligue 2@ BoulogneH 1-1900000073/8104/9V6,39
01/09/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneB 2-3dự bị00000—0———
22/08/2026Ligue 2@ ClermontH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Ligue 2vs Pau FCB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/20192150 nghìn €
27/06/201922350 nghìn €
06/01/202022350 nghìn €
07/04/202022300 nghìn €
09/07/202023300 nghìn €
19/12/202225200 nghìn €
13/06/202326200 nghìn €
07/12/202326250 nghìn €
13/06/202427300 nghìn €
01/12/202427250 nghìn €
25/05/202528200 nghìn €
14/10/202528250 nghìn €
07/12/202528300 nghìn €
22/03/202628350 nghìn €
24/05/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2025NimesDijonChuyển nhượng—
01/08/2023Versailles 78NimesChuyển nhượng—
01/02/2021Free playerVersailles 78Chuyển nhượng—
30/07/2020FC Vysočina JihlavaFree playerTrở lại—
19/02/2020Club AfricainFC Vysočina JihlavaChuyển nhượng—
14/09/2018FK PalangaClub AfricainChuyển nhượng—
12/02/2018CD LeganesFK PalangaChuyển nhượng—
30/06/2017Valenciennes BCD LeganesChuyển nhượng—
30/06/2016Auxerre BValenciennes BChuyển nhượng—
30/06/2015Lyon U19Auxerre BChuyển nhượng—
30/06/2014Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Olympique Lyon YouthLyon U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Racing Club de France YouthOlympique Lyon YouthChuyển nhượng—
30/06/2008Paris Saint Germain YouthRacing Club de France YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com