Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Walterson Silva

Paju Frontier FCTiền đạoBRA
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Walterson Silva là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Paju Frontier FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
311Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—1033110006366%25%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/75 (66%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/17 (35%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/40 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 26
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Walterson Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Gimpo FCB 1-48001013/601/4—5,80
10/10/2026Korean K League 2vs Busan I ParkH 1-161000013/522/8—5,95
20/09/2026Korean K League 2@ Gimhae CityT 2-0dự bị00000—0———
04/09/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCB 0-1450021111/1911/5—6,45
23/08/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCH 1-1dự bị00000—0———
16/08/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 2-1dự bị00000—0———
08/08/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubB 0-120000002/400/1—6,32
02/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsT 2-1100000—00/1—6,12
26/07/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCB 0-1630011313/1645/9—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: —2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/20172275 nghìn €
06/12/20172275 nghìn €
11/02/201924350 nghìn €
28/06/201924600 nghìn €
29/12/201925400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
16/08/202025600 nghìn €
27/01/202126700 nghìn €
21/05/202126700 nghìn €
26/12/202126700 nghìn €
30/05/202227500 nghìn €
27/12/202228500 nghìn €
27/06/202328550 nghìn €
18/12/202328500 nghìn €
17/04/202429500 nghìn €
26/09/202429—
17/03/202631250 nghìn €
09/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy54
  • Sức mạnh32
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com