
Walter Scott là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Wellington Phoenix.
Tiểu sử Walter Scott
Sinh ngày 02/10/1999, Walter Scott là hậu vệ của Wellington Phoenix, mang quốc tịch Australia và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái. Cầu thủ chuyển đến Wellington Phoenix từ Macarthur FC vào 14/09/2026, hợp đồng đến 29/06/2027 và giá trị thị trường được ghi là 300 nghìn €. Trước đó, cầu thủ từng gia nhập Macarthur FC từ South Coast Wolves vào 29/01/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 100% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/14 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | A-League | vs Melbourne Victory | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 1 | 4/4 | — | 6,70 |
| 19/04/2026 | A-League | @ Adelaide United | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 1/2 | — | 6,09 |
| 12/04/2026 | A-League | @ Perth Glory | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/1 | — | 6,20 |
| 02/04/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | A-League | @ Auckland FC | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 1 | 2/3 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/03/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 23 | — |
| 29/01/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/01/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/01/2026 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Macarthur FC | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | South Coast Wolves | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2022 | APIA Leichhardt Tigers | South Coast Wolves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Macarthur FC | APIA Leichhardt Tigers | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2020 | Wellington Phoenix | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Perth Glory U21 | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh53
- Thể lực43