Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Walid Azarou

AjmanTiền đạoMAR
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Walid Azarou là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Ajman.

Tiểu sử Walid Azarou

Tiền đạo Walid Azarou người Morocco hiện thi đấu cho Ajman. Anh sinh ngày 11/06/1995, 31 tuổi, cao 186 cm, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, anh có 7 trận với 568 phút, ghi 3 bàn và kiến tạo 1 lần. Giá trị thị trường là 3,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Al Ettifaq đến Ajman vào ngày 30/01/2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
690Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—432983008562%53%307,47
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—332700014164%61%006,58
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—119010000——10—
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—113210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 7,47

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/64 (62%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/28 (53%)
Không chiến thắng / thua
10 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/75 (64%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/26 (61%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Walid Azarou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Baniyas ClubT 1-0900010113/2015/8—6,21
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Ain FCT 3-2900100321/3216/9—7,51
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-SharjahT 3-2900031114/2315/9—6,01
11/09/2026VĐQG UAEvs Ittihad Kalba FCB 2-3901043015/2106/11V7,63
06/09/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiT 2-1901011111/1805/9V7,79
29/08/2026VĐQG UAE@ Al-Jazira(UAE)B 0-3900010110/1812/6V6,26
22/08/2026VĐQG UAEvs HattaT 4-328102104/712/2—8,20
15/05/2026VĐQG UAEvs Al-Nasr DubaiH 2-2902042112/1818/12—9,50
10/05/2026VĐQG UAE@ Dabba Al-FujairahT 2-0900052120/2504/6—6,49
05/05/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)H 1-190001109/17010/15V6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 1,8 triệu €2018: 2,8 triệu €2018: 2,8 triệu €2019: 2,8 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,9 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,2 triệu €2026: 3,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/11/201621350 nghìn €
19/07/201722400 nghìn €
02/01/2018221,8 triệu €
22/05/2018222,8 triệu €
12/12/2018232,8 triệu €
01/06/2019232,8 triệu €
30/01/2020242,3 triệu €
07/04/2020241,8 triệu €
11/11/2020251,5 triệu €
30/01/2021251,7 triệu €
17/06/2021261,9 triệu €
05/01/2022261,2 triệu €
17/05/2022261,5 triệu €
14/12/2022272,0 triệu €
30/05/2023273,5 triệu €
11/10/2023284,0 triệu €
07/03/2024284,5 triệu €
02/06/2024284,5 triệu €
17/11/2024294,5 triệu €
28/05/2025294,0 triệu €
27/11/2025303,2 triệu €
25/05/2026303,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2022Al EttifaqAjmanChuyển nhượng—
15/10/2020Al Ahly FCAl EttifaqHết hạn mượn 0.62M €620 nghìn €
29/06/2020Al EttifaqAl Ahly FCCho mượn—
22/01/2020Al Ahly FCAl EttifaqChuyển nhượng—
30/06/2017DHJ Difaa Hassani JadidiAl Ahly FCHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
30/06/2015Adrar SoussDHJ Difaa Hassani JadidiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh33
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com