
Walace là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
109Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 1 | 109 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 42% | 1 | 0 | 6,38 |
| Serie A Brazil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/85 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Serie A Brazil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 4-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 1/3 | — | 6,53 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 3 | 5/11 | — | 5,91 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 0/2 | — | 6,01 |
| 27/08/2026 | Copa do Brasil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 1/3 | — | 6,65 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 3 | 4/5 | — | 6,30 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 1/3 | — | 7,50 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 0 | 0/6 | — | 6,06 |
| 07/08/2026 | Copa do Brasil | vs Athletico Paranaense - PR | T 4-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | V | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/01/2015 | 19 | 3,5 triệu € |
| 30/05/2015 | 20 | 3,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 20 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 21 | 6,5 triệu € |
| 22/07/2016 | 21 | 9,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 21 | 9,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 22 | 8,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 22 | 7,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 23 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 23 | 4,5 triệu € |
| 21/08/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 23 | 8,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 14,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 23 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 24 | 8,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 4,8 triệu € |
| 24/08/2020 | 25 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 4,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 7,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 28 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 6,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 30 | 4,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 30 | 4,5 triệu € |
| 11/03/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 2,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 31 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cruzeiro - MG | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Udinese | Cruzeiro - MG | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 11/08/2019 | Hannover 96 | Udinese | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Hamburger SV | Hannover 96 | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/01/2017 | Grêmio - RS | Hamburger SV | Hết hạn mượn 9.2M € | 9,2 triệu € |
| 31/12/2013 | Gremio FBPA U20 | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực36