Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Walace

Vitória - BATiền vệBRA
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Walace là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
109Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa do Brasil2026—311090001084%42%106,38
Serie A Brazil2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/85 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Serie A Brazil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Walace · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPH 1-11000000/100/2——
11/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 1-2dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 4-0140000018/2001/3—6,53
03/09/2026Copa do Brasilvs Vasco da Gama Saf - RJB 0-2820000040/4935/11—5,91
30/08/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-290011013/1600/2—6,01
27/08/2026Copa do Brasil@ Vasco da Gama Saf - RJB 0-1260010031/3501/3—6,65
24/08/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAB 0-2450010016/2134/5—6,30
17/08/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 1-0310010113/1401/3—7,50
10/08/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-2690000038/4500/6—6,06
07/08/2026Copa do Brasilvs Athletico Paranaense - PRT 4-01000001/10—V6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 3,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 6,5 triệu €2016: 9,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 8,5 triệu €2018: 14,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 8,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201419200 nghìn €
31/01/2015193,5 triệu €
30/05/2015203,5 triệu €
14/12/2015205,0 triệu €
26/05/2016216,5 triệu €
22/07/2016219,0 triệu €
06/02/2017219,0 triệu €
18/06/2017228,0 triệu €
27/12/2017227,0 triệu €
03/04/2018234,5 triệu €
04/06/2018234,5 triệu €
21/08/2018235,0 triệu €
21/10/2018238,5 triệu €
17/12/20182314,0 triệu €
05/03/20192310,0 triệu €
04/06/2019248,5 triệu €
11/12/2019246,0 triệu €
07/04/2020254,8 triệu €
24/08/2020255,0 triệu €
28/12/2020255,0 triệu €
02/06/2021265,0 triệu €
27/12/2021264,5 triệu €
06/06/2022275,0 triệu €
10/11/2022277,0 triệu €
14/06/2023287,0 triệu €
19/12/2023287,0 triệu €
04/06/2024296,0 triệu €
08/12/2024295,0 triệu €
05/06/2025304,5 triệu €
09/12/2025304,5 triệu €
11/03/2026303,0 triệu €
25/05/2026312,5 triệu €
27/09/2026312,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Cruzeiro - MGVitória - BAChuyển nhượng—
09/07/2024UdineseCruzeiro - MGHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
11/08/2019Hannover 96UdineseHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2018Hamburger SVHannover 96Hết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/01/2017Grêmio - RSHamburger SVHết hạn mượn 9.2M €9,2 triệu €
31/12/2013Gremio FBPA U20Grêmio - RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh54
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com