
Wael Mohya
17Tuổi
176Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
17,0 triệu €Giá trị
Wael Mohya là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.
Tiểu sử Wael Mohya
Wael Mohya là tiền vệ mang quốc tịch Germany, 17 tuổi, cao 176 cm, nặng 66 kg, hiện thi đấu cho Borussia Monchengladbach và chơi được hai chân. Trong mùa 2026-2027, Mohya có 7 trận ra sân với 388 phút thi đấu và 2 bàn thắng, gồm 1 bàn sau 6 trận ở Bundesliga và 1 bàn sau 1 trận ở Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường được ghi là 17,0 triệu €. Ngày 05/07/2025, Wael Mohya chuyển từ Monchengladbach U19 lên Borussia Monchengladbach. Ngày sinh được ghi là 31/12/2008.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
388Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 298 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 85% | 35% | 1 | 0 | 6,23 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 40% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/78 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/45 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/50 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 2 | 6/14 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/11 | 0 | 1/4 | — | 6,32 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Georgia | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Malta | T 4-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | — | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 3-4 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/13 | 1 | 1/5 | V | 5,67 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 0-5 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 5,75 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | B 3-4 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/14 | 2 | 5/12 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | 3/8 | — | 6,36 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ TSV Schott Mainz | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 44/50 | 2 | 4/10 | — | 8,20 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 4-0 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 3 | 6/11 | V | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2025 | 16 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 16 | 2,5 triệu € |
| 19/03/2026 | 17 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 17 | 17,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 17,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | Monchengladbach U19 | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Monchengladbach U17 | Monchengladbach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Monchengladbach Youth | Monchengladbach U17 | Chuyển nhượng | — |