
Vyacheslav Shvyrev
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Vyacheslav Shvyrev là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FC Zhetysu Taldykorgan.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
546Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 15 | 12 | 546 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | — | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 546 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/06/2026
Kazakhstan Cup · 1 trận ra sân, 12 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/04/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AC Sparta Praha | B 0-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AC Sparta Praha | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Legia Warszawa | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Legia Warszawa | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2018 | 17 | 200 nghìn € |
| 27/12/2018 | 17 | 300 nghìn € |
| 12/06/2019 | 18 | 350 nghìn € |
| 27/12/2019 | 18 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 325 nghìn € |
| 14/09/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/11/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/11/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/11/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/11/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Irtysh Pavlodar | FC Zhetysu Taldykorgan | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2026 | FK Aktobe Lento | Irtysh Pavlodar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Ordabasy | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | FC Kairat Almaty | Ordabasy | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2022 | Kairat Moscow ( -2022) | FC Kairat Almaty | Cho mượn | — |
| 13/07/2021 | FC Kairat Almaty | Kairat Moscow ( -2022) | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2021 | Akzhayik Uralsk Reserves | FC Kairat Almaty | Cho mượn | — |
| 26/02/2021 | FC Kairat Almaty | Akzhayik Uralsk Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Kairat Almaty II | FC Kairat Almaty | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Kairat Almaty U19 | Kairat Almaty II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy61
- Sức mạnh35
- Thể lực36