Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vukasin Markovic

Mladost LucaniTiền vệSRB
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Vukasin Markovic là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mladost Lucani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
213Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—812131004282%50%206,42

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/76 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/38 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vukasin Markovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 1-528101105/600/2—6,64
13/10/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 0-5450000111/1201/5V5,72
06/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 1-024001017/913/5—6,72
31/08/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradB 0-2260000011/1323/5—6,42
24/08/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 3-1dự bị00000—0———
17/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 1-016000026/712/5V6,57
10/08/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiH 2-2620011018/2249/14—6,40
04/08/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoH 0-010001004/601/1—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: —2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20201950 nghìn €
21/12/202019200 nghìn €
11/06/202119200 nghìn €
24/12/202120150 nghìn €
25/06/202221100 nghìn €
25/06/202322—
10/12/20252450 nghìn €
17/06/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Borac CacakMladost LucaniChuyển nhượng—
18/08/2025FK FAP PribojBorac CacakChuyển nhượng—
22/01/2025Mladost LucaniFK FAP PribojChuyển nhượng—
30/12/2024FK FAP PribojMladost LucaniCho mượn—
08/08/2024Mladost LucaniFK FAP PribojChuyển nhượng—
29/06/2024Borac CacakMladost LucaniCho mượn—
16/08/2023Mladost LucaniBorac CacakChuyển nhượng—
29/06/2023Borac CacakMladost LucaniCho mượn—
11/08/2022Mladost LucaniBorac CacakChuyển nhượng—
30/06/2020Mladost Lucani U19Mladost LucaniChuyển nhượng—
15/07/2019FK Bane Raska U19Mladost Lucani U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com