
Vukasin jovanovic là thủ môn 19 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Macva Sabac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
199Phút
0Cứu thua
53%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 199 | 0 | 0 | 3 | 53% | 26% | 2 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,41
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/28 (53%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/30 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 3/9 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/4 | V | 6,62 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 2 | 5/14 | — | 5,88 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/3 | V | 6,23 |
| 22/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/5 | — | 6,40 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 18 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 15/09/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 04/06/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Jedinstvo UB | Macva Sabac | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | Partizan Belgrade | Jedinstvo UB | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Jedinstvo UB | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 01/07/2024 | Partizan Belgrade | Jedinstvo UB | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Partizan Belgrade U16 | FK Partizan Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Partizan Belgrade U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Partizan Belgrade Youth | FK Partizan Belgrade U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 155
- Chỉ số 237
- Chỉ số 463
- Chỉ số 355