Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vukasin Bogdanovic

Radnik SurdulicaTiền đạoSRB
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Vukasin Bogdanovic là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnik Surdulica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
880Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
146Phút/bàn
12/26Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—1110880630261275%46%206,90

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 880 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
12/26
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/30
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/214 (75%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/145 (46%)
Không chiến thắng / thua
28 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 48
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
30

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vukasin Bogdanovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-0821021214/2103/10—7,17
10/10/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradB 0-1900000121/3108/16—6,01
20/09/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeH 4-4902043120/2103/10V8,60
15/09/2026SuperLiga Serbia@ ZemunH 1-1790042317/1804/9V6,85
11/09/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaH 0-071001006/1333/13—6,41
05/09/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 3-1702032111/1407/14—8,20
30/08/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 1-545000008/901/6—6,11
16/08/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacT 2-1900061115/23215/25—6,61
10/08/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 1-2901032220/2506/11—7,01
26/07/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 0-0900020011/16115/25—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202017100 nghìn €
21/12/202018100 nghìn €
05/06/202118150 nghìn €
24/12/202119150 nghìn €
18/06/202219200 nghìn €
17/11/202220200 nghìn €
21/06/202320150 nghìn €
26/12/202321200 nghìn €
09/06/202421250 nghìn €
09/01/202522250 nghìn €
03/07/202522300 nghìn €
15/09/202522700 nghìn €
10/12/2025231,0 triệu €
04/06/202623900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy52
  • Sức mạnh34
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com