
Vuk Draškić là thủ môn 19 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo OFK Beograd.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
25Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 25 | 1 | 7 | 61% | 100% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,35
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 12
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/298 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 44/153 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 18/21 | 0 | — | — | 6,54 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | B 3-5 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/31 | 0 | 1/1 | — | 5,56 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/26 | 1 | 1/1 | — | 6,25 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 20/40 | 0 | — | — | 6,12 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 1-3 | 90 | 3 | 1 | 1 | 17/27 | 0 | — | — | 6,28 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 28/32 | 0 | 1/1 | — | 6,96 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 26/33 | 1 | 2/2 | — | 6,89 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 19/31 | 0 | — | — | 6,16 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | T 4-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/24 | 0 | — | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 19 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Crvena Zvezda | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2026 | FK Zeleznicar Pancevo | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Crvena Zvezda | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2025 | OFK Beograd | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | Crvena Zvezda | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Red Star Belgrade U17 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Red Star Belgrade U16 | Red Star Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Red Star Belgrade U15 | Red Star Belgrade U16 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Graficar Belgrad U15 | Red Star Belgrade U15 | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Red Star Belgrade U15 | Graficar Belgrad U15 | Chuyển nhượng | — |