
Vuk·Bogdanovic là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Napredak Krusevac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
555Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 555 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 555 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 1/2 | — | 6,14 |
| 22/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Backa Topola | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2026 | FK Čukarički | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | FK Dubocica | FK Čukarički | Cho mượn | — |
| 07/08/2025 | FK Čukarički | FK Dubocica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Mladost Lucani | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Crvena Zvezda | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2024 | FK Dubocica | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Crvena Zvezda | FK Dubocica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | OFK Beograd | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 15/02/2024 | Crvena Zvezda | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | Vojvodina Novi Sad | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | FK Vozdovac Beograd | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 20/07/2023 | Vojvodina Novi Sad | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Crvena Zvezda | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Rad Beograd | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2022 | FK Spartak Subotica | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Vozdovac U19 | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Vozdovac U17 | FK Vozdovac U19 | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2018 | Red Star Belgrade U17 | FK Vozdovac U17 | Chuyển nhượng | — |