Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vuk·Bogdanovic

24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Vuk·Bogdanovic là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Napredak Krusevac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
555Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—7655500000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 555 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vuk·Bogdanovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/05/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 0-1dự bị00000—0———
05/05/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 1-245000001/411/2—6,14
22/04/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/20211950 nghìn €
24/12/202119100 nghìn €
18/06/202220100 nghìn €
17/11/202220200 nghìn €
21/06/202321150 nghìn €
26/12/202321100 nghìn €
09/06/202422100 nghìn €
26/12/202422100 nghìn €
11/06/202523150 nghìn €
10/12/202523175 nghìn €
04/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Backa TopolaFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
19/07/2026FK ČukaričkiBacka TopolaChuyển nhượng—
30/12/2025FK DubocicaFK ČukaričkiCho mượn—
07/08/2025FK ČukaričkiFK DubocicaChuyển nhượng—
30/06/2025Mladost LucaniFK ČukaričkiChuyển nhượng—
23/01/2025Crvena ZvezdaMladost LucaniChuyển nhượng—
12/09/2024FK DubocicaCrvena ZvezdaCho mượn—
31/07/2024Crvena ZvezdaFK DubocicaChuyển nhượng—
29/06/2024OFK BeogradCrvena ZvezdaCho mượn—
15/02/2024Crvena ZvezdaOFK BeogradChuyển nhượng—
22/01/2024Vojvodina Novi SadCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
30/12/2023FK Vozdovac BeogradVojvodina Novi SadCho mượn—
20/07/2023Vojvodina Novi SadFK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
15/01/2023Crvena ZvezdaVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
30/06/2022FK Rad BeogradCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
06/02/2022FK Spartak SuboticaFK Rad BeogradChuyển nhượng—
30/06/2021FK Vozdovac U19FK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
30/06/2019FK Vozdovac U17FK Vozdovac U19Chuyển nhượng—
13/09/2018Red Star Belgrade U17FK Vozdovac U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com