
vova
Tiền vệ
40Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
vova là tiền vệ 40 tuổi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2021 | 35 | 25 nghìn € |
| 14/01/2022 | 36 | 25 nghìn € |
| 28/06/2022 | 36 | 10 nghìn € |
| 09/02/2023 | 37 | 10 nghìn € |
| 11/06/2023 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | UNA Strassen | US Feulen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | F91 Dudelange | UNA Strassen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Alisontia Steinsel | F91 Dudelange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Atert Bissen | FC Alisontia Steinsel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Racing Union Luxemburg | FC Atert Bissen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Unknown | Racing Union Luxemburg | Chuyển nhượng | — |